Mặt kính bếp hồng ngoại được làm bằng gì tốt?
Mặt kính bếp hồng ngoại là một trong những bộ phận được chú trọng nhiều nhất của bếp. Nếu mặt kính được sản xuất từ chất liệu càng bền, đẹp, an toàn thì giá thành càng cao. Vậy mặt kính bếp hồng ngoại thường được làm từ những chất liệu nào, nội dung dưới đây Junger cung cấp thông tin để người đọc tham khảo.

Tầm quan trọng của chất liệu mặt kính bếp
Mặt kính bếp là một trong những bộ phận quan trọng nhất của bếp hồng ngoại. Việc lựa chọn chất liệu mặt kính phù hợp có thể góp phần đảm bảo độ bền, an toàn và hỗ trợ trải nghiệm nấu nướng trong quá trình sử dụng.
1. Bảo vệ linh kiện bên trong
Mặt kính bếp đóng vai trò bảo vệ các linh kiện điện tử và mâm nhiệt bên trong. Chất liệu mặt kính phù hợp có thể hỗ trợ quá trình truyền nhiệt ổn định, góp phần giúp thực phẩm chín đều trong điều kiện sử dụng thông thường.

2. Truyền nhiệt hiệu quả
Hiệu quả truyền nhiệt của mặt kính ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ nấu nướng. Chất liệu mặt kính tốt sẽ giúp truyền nhiệt nhanh và đều, làm chín thức ăn nhanh hơn và tiết kiệm điện năng.
3. Dễ dàng vệ sinh
Mặt kính bếp tiếp xúc thường xuyên với thức ăn và dầu mỡ, nên cần được vệ sinh thường xuyên. Chất liệu mặt kính cần chống trầy xước, bám dính ít để dễ dàng lau chùi, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
4. Tính thẩm mỹ
Mặt kính bếp góp phần định hình yếu tố thẩm mỹ và phong cách thiết kế cho không gian bếp. Chất liệu và màu sắc của mặt kính cần hài hòa với tổng thể thiết kế nội thất, mang lại sự tinh tế và đẳng cấp cho không gian bếp.
5. An toàn cho người sử dụng
Mặt kính bếp cần có khả năng chịu nhiệt, chống sốc nhiệt, cách nhiệt và cách điện phù hợp để hạn chế rủi ro trong quá trình sử dụng.
Các loại mặt kính bếp hồng ngoại phổ biến hiện nay
1. Ceramic - Schott Ceran
Mặt kính Schott Ceran, còn gọi là gốm kính Schott Ceran, là một loại gốm sứ thủy tinh đặc biệt từ Schott, kết hợp với Ceramic. Được phát minh năm 1948 bởi Tập đoàn công nghệ quốc tế hàng đầu tại Mainz, Đức.
Mặt kính này được gia nhiệt và làm nguội theo quy trình kỹ thuật nhằm tạo ứng suất nén, qua đó cải thiện khả năng chịu lực theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất và được sử dụng trong sản xuất mặt bếp.
Ưu điểm của mặt kính Ceramic - Schott Ceran:
- Theo thông số kỹ thuật được công bố, mặt kính có khả năng chịu nhiệt lên đến 1000 độ C và chịu lực tốt tối đa 15kg với độ giãn nở nhiệt gần như bằng 0, phù hợp sử dụng trong điều kiện nấu ở nhiệt độ cao.
- Thiết kế mặt kính hướng tới việc hỗ trợ truyền nhiệt từ bề mặt kính đến dụng cụ nấu trong quá trình sử dụng.
- Mặt kính trơn, giúp dễ dàng lau sạch sau khi nấu nướng.
- Mặt kính không chứa chất phụ gia độc hại, truyền nhiệt tốt và tản nhiệt nhanh sau khi nấu, đảm bảo chỉ vùng nấu nóng lên còn bề mặt xung quanh vẫn mát mẻ, an toàn cho người dùng.
- Thiết kế đa dạng về kích thước, màu sắc và hình dáng, phù hợp với mọi không gian bếp và gu thẩm mỹ, mang đến nhiều lựa chọn cho người tiêu dùng.
- Sản phẩm được sản xuất theo quy trình công nghệ của nhà sản xuất, hướng tới độ ổn định hình dạng trong quá trình sử dụng theo điều kiện khuyến nghị.
- Mặt kính có thể tái sử dụng và không thải ra khí độc hại trong quá trình đun nấu, thân thiện với môi trường.

Nhược điểm:
Giá thành của mặt kính Schott Ceran cao hơn so với một số loại thông thường, đổi lại là các đặc tính kỹ thuật về độ bền và khả năng chịu nhiệt theo thông số sản phẩm.
2. Ceramic thông thường
Mặt kính Ceramic thông thường là loại phổ biến trong các dòng bếp điện. Ceramic là một loại sứ tinh thể đen có khả năng chịu nhiệt cao, mang đến độ sáng bóng cho mặt kính và khó bị bám bẩn, đảm bảo độ sạch của mặt bếp.
Thành phần của kính Ceramic:
- Thủy tinh: Mịn màng, trong suốt, có độ bóng cao, và cho phép ánh sáng đi qua.
- Gốm sứ: Đục, cách điện tốt, chống oxy hóa và không cho ánh sáng xuyên qua.
Gốm kính Ceramic có độ kết tinh từ 30% m/m đến khoảng 90% m/m, mang lại các đặc tính ưu việt như độ xốp bằng không, độ trong suốt, độ bền cao, và khả năng ổn định ở nhiệt độ cao.

Ưu điểm:
- Theo đặc tính vật liệu, kính Ceramic có khả năng chịu được nhiệt độ lên đến 1150 độ C (1400 độ F), phù hợp cho nhu cầu nấu nướng ở mức nhiệt lớn trong điều kiện sử dụng thông thường.
- Mặt kính có thể chịu được sốc nhiệt lên tới 750 độ C, qua đó hạn chế nguy cơ nứt vỡ khi xảy ra thay đổi nhiệt độ đột ngột.
- Khả năng cách điện tốt nhanh chóng làm nóng và làm lạnh mà không truyền nhiệt sang các bộ phận xung quanh, đảm bảo an toàn cho người sử dụng và giúp bạn không sợ bị bỏng khi nấu nướng.
- Không giãn nở khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, cho phép nó thích ứng với nhiều điều kiện môi trường khác nhau mà không bị biến dạng.
- Thiết kế của kính Ceramic hướng tới yếu tố thẩm mỹ và phong cách hiện đại cho không gian bếp.
- Mặt kính Ceramic dễ dàng lau chùi và dọn dẹp sau khi sử dụng, giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức trong việc giữ gìn bếp luôn sạch sẽ.
Nhược điểm:
- Khả năng chịu lực hạn chế, bạn nên tránh đặt nồi có trọng lượng hơn 10kg lên bếp để tránh làm hỏng hoặc vỡ kính.
- Trong một số trường hợp thay đổi nhiệt độ đột ngột, kính Ceramic có thể phát sinh nguy cơ nứt vỡ.
3. Ceramic - Eurokera
Kính Ceramic Eurokera (K+) là một loại gốm kính Ceramic công nghệ cao của Pháp.
Ưu điểm:
- Chịu được nhiệt độ lên đến khoảng 1000°C và khả năng chịu sốc nhiệt là 600°C.
- Khả năng truyền nhiệt rất thấp, giúp giảm nguy cơ bỏng hoặc chấn thương cho người sử dụng.
- Chịu lực cao và chống trầy xước tốt.
- Kính có khả năng tái sử dụng và không phát thải khí độc hại trong quá trình nấu nướng, giúp bảo vệ môi trường.
- Bề mặt đẹp, sáng bóng, dễ lau chùi.
Nhược điểm:
- Chỉ chịu tải trọng tối đa là 10kg.
- So với một số loại kính cao cấp khác như Schott Ceran, kính Ceramic Eurokera có đặc tính kỹ thuật khác biệt và mức độ chịu lực, chịu nhiệt được nhà sản xuất công bố ở mức thấp hơn trong một số dòng sản phẩm.
4. Ceramic - Kanger
Kính Ceramic Kanger thuộc phân khúc giá tầm trung, đến từ Tập đoàn Kanger Enterprise – được thành lập vào năm 1992 và có trụ sở tại Ôn Châu, Trung Quốc.
Ưu điểm:
- Hệ số giãn nở nhiệt rất thấp, chịu được nhiệt độ khoảng 800°C và khả năng chống sốc nhiệt lên đến 500°C.
- Chống mài mòn tốt, giúp kéo dài tuổi thọ sử dụng.
- Độ dẫn nhiệt thấp và cách điện tốt.
Nhược điểm:
Chịu lực không tốt bằng một số chất liệu khác.
5. Kính Crystallite
Kính Crystallite, hay còn gọi là kính pha lê, là loại mặt kính được làm từ tinh thể pha lê. Nó có cấu tạo tương tự chất liệu Ceramic và mang lại độ thẩm mỹ cao, tạo sự sang trọng và hiện đại cho không gian bếp.

Ưu điểm:
- Chịu được nhiệt độ lên đến khoảng 800°C.
- Độ sáng bóng rất cao, khó bám bẩn và dễ dàng vệ sinh sau khi sử dụng.
- Khả năng dẫn nhiệt theo phương thẳng đứng giúp tập trung nhiệt lượng cần thiết.
Nhược điểm:
Kính Crystallite có độ giòn cao hơn so với các loại mặt kính khác, dễ vỡ khi va đập hoặc chịu sự thay đổi nhiệt độ đột ngột.
6. Kính chịu nhiệt
Kính chịu nhiệt có khả năng chịu được nhiệt độ rất cao (khoảng 700°C) mà không bị biến dạng hay nứt vỡ. Mặt bếp bằng kính chịu nhiệt có độ sáng bóng cao, giúp bếp luôn giữ được vẻ đẹp mới.
Ưu điểm:
- Kính bền, chắc chắn và chịu nhiệt tốt.
- Mặt kính dễ dàng vệ sinh, lau sạch các vết bẩn sau khi nấu.
Nhược điểm:
Nếu mép cạnh kính bị hư hỏng, nứt hay mẻ có thể khiến toàn bộ tấm kính bị nứt vỡ, gây nguy hiểm cho người dùng.
Nên chọn mặt kính bếp hồng ngoại loại nào tốt nhất
Việc chọn mặt kính bếp hồng ngoại phù hợp có thể góp phần đảm bảo độ bền, an toàn và hỗ trợ quá trình nấu nướng trong quá trình sử dụng. Dưới đây là bảng phân tích các loại mặt kính phổ biến trên thị trường để giúp bạn đưa ra quyết định tốt nhất.
Loại kính | Xuất xứ | Chịu nhiệt | Chịu lực | Giá thành |
Ceramic - Schott Ceran | Đức | 700 - 1000°C | Khả năng chịu lực tốt lên đến 15kg | Trên 10 triệu đồng |
Ceramic thông thường | Nhiều quốc gia | 600 - 1150°C | Không quá 10kg | 1-8 triệu đồng |
Ceramic - Eurokera | Pháp | 1000°C | Tối đa là 10kg | 2-15 triệu đồng |
Ceramic - Kanger | Trung Quốc | 800°C | Tốt | 2-14 triệu đồng |
Kính Crystallite | Nhiều quốc gia | 800°C | Không cao | 1-6 triệu đồng |
Kính chịu nhiệt | Nhiều quốc gia | Khoảng 700°C | Tốt | 1-7 triệu đồng |
Khi lựa chọn mặt kính cho bếp hồng ngoại, yếu tố quan trọng cần cân nhắc bao gồm khả năng chịu nhiệt, chịu lực, và giá thành. Trong số các loại kính được đề cập, Schott Ceran thường được nhắc đến nhờ các đặc tính chịu nhiệt và chịu lực theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất. Mặc dù giá thành của loại kính này cao hơn so với một số loại khác, nhưng đặc tính kỹ thuật của sản phẩm được thiết kế để đáp ứng nhu cầu sử dụng dài hạn.
Do đó, mặt kính Schott Ceran là một trong những lựa chọn thường được cân nhắc đối với các sản phẩm bếp hồng ngoại yêu cầu khả năng chịu nhiệt và chịu lực cao.
Top 3 bếp hồng ngoại Junger sử dụng mặt kính Schott Ceran
Junger là một thương hiệu hoạt động trong lĩnh vực thiết bị gia dụng, với các sản phẩm bếp từ và bếp hồng ngoại. Các sản phẩm của Junger được thiết kế theo định hướng hiện đại và tích hợp nhiều tính năng phục vụ nhu cầu sử dụng trong gia đình.
Một trong những đặc điểm của một số dòng bếp Junger là sử dụng mặt kính Schott Ceran. Sản phẩm được hoàn thiện theo quy trình công nghệ của nhà sản xuất, đáp ứng các yêu cầu an toàn trong quá trình sử dụng.
Dưới đây là một số dòng bếp hồng ngoại Junger sử dụng mặt kính Schott Ceran để người đọc tham khảo.
1. Bếp từ hồng ngoại Junger SIS-68
Bếp từ hồng ngoại Junger SIS-68 là dòng bếp đôi kết hợp bếp từ và bếp hồng ngoại. Sản phẩm được thiết kế với mặt kính Schott Ceran cao cấp với nhiều ưu điểm:
- Mặt kính Schott Ceran chính hãng.
- Có thể sử dụng cho tất cả các loại nồi chất liệu khác nhau, lắp âm hoặc đặt dương tiện lợi.
- Mâm nhiệt HI-LIGHT sử dụng hợp kim Carbon kết hợp với cảm biến nhiệt, được thiết kế để hỗ trợ quá trình làm nóng trong quá trình đun nấu.
- Chức năng đun nấu nhanh bằng 2 vòng nhiệt hỗ trợ quá trình làm nóng và đun nấu trong thời gian ngắn.
- Bảng điều khiển cảm ứng Slider - Direct Control cho phép người dùng thao tác điều chỉnh bằng thao tác trượt.
- Ứng dụng công nghệ Inverter nhằm hỗ trợ kiểm soát mức tiêu thụ điện năng trong quá trình sử dụng.
- Trang bị nhiều tính năng thông minh: tự động nhận diện nồi nấu, cảnh báo nhiệt dư khi mặt bếp còn nóng, chức năng hẹn giờ, khóa trẻ em an toàn, tự động ngắt và kiểm soát khi quá nhiệt, nước trào ra bếp,...

Thông số kỹ thuật:
- Công suất tổng: 4800W. Vùng hồng ngoại (trái): 2200W; Vùng từ (phải): 2600W
- Loại lắp đặt: Lắp đặt âm/ lắp đặt dương
- Số vùng nấu: 2 vùng nấu
- Kích thước vùng nấu: Vùng nấu trái: 23cm; Vùng nấu phải: 20cm
- Kích thước sản phẩm: 735 x 435 x 80 mm (ngang x sâu x cao)
- Kích thước lắp đặt âm: 710 x 410 mm (ngang x sâu)
- Điện áp: 220V / 50Hz
- Trọng lượng tịnh: 8.8 kg
Thiết kế của SIS-68 theo phong cách hiện đại, kết hợp các tính năng phục vụ nhu cầu sử dụng trong không gian bếp gia đình.
Xem thêm về Bếp từ hồng ngoại Junger SIS-68 tại: https://junger.vn/bep-dien-tu-hong-ngoai-junger-sis-68
2. Bếp từ hồng ngoại Junger MTD-18
Bếp từ hồng ngoại Junger MTD-18 là dòng bếp sử dụng mặt kính Schott Ceran, được thiết kế theo định hướng thẩm mỹ và nhu cầu nấu nướng trong gia đình.
MTD-18 được trang bị các vật liệu và tính năng hiện đại đáp ứng nhu cầu nấu nướng của gia đình:
- Mặt kính Schott Ceran chính hãng.
- Khung chịu lực sử dụng hợp kim thép cao cấp, phủ sơn tĩnh điện chống oxy hóa và cách điện an toàn, mang đến độ bền vượt trội.
- Công suất tối đa 4800W hỗ trợ đáp ứng nhu cầu nấu nướng đa dạng.
- Tính năng nhận diện kích thước và vật liệu nồi nấu cho phép truyền nhiệt trong phạm vi đáy nồi.
- Bếp hỗ trợ chức năng hẹn giờ tắt với thời gian lên tới 480 phút.
- Chức năng khóa trẻ em vô hiệu hóa bàn phím cảm ứng, đảm bảo an toàn cho trẻ nhỏ.
- Chức năng cảnh báo nhiệt dư khi mặt bếp còn nóng trên 60℃ để người dùng biết và không chạm tay vào, tránh bị bỏng.
- Tự động kiểm soát khi bị quá nhiệt, quá áp/thấp áp, tránh nguy cơ cháy nổ.
- Tự động ngắt khi bị trào nước ra bảng điều khiển.
- Tương thích điện từ, hoạt động bình thường trong môi trường điện từ và không gây nhiễu đến thiết bị, hệ thống thiết bị khác.
![]()
Thông số kỹ thuật:
- Công suất tổng: 4800W. Vùng hồng ngoại: 2200W; Vùng từ: 2600W
- Loại lắp đặt: Lắp đặt âm/ lắp đặt dương
- Số vùng nấu: 2 vùng nấu
- Kích thước vùng nấu: Vùng nấu trái: 23cm; Vùng nấu phải: 20cm
- Kích thước sản phẩm: 735 x 435 x 80 mm (rộng x dài x cao)
- Kích thước lắp đặt âm: 710 x 410 mm (rộng x dài)
- Điện áp: 220V / 50Hz
- Trọng lượng tịnh: 8.8kg
3. Bếp từ hồng ngoại Junger CEJ-300-IIF
Bếp điện từ Junger CEJ-300-IIF có 3 vùng nấu kết hợp chức năng của bếp từ và bếp hồng ngoại trong cùng một thiết kế. Các thành phần của bếp từ 3 Junger CEJ-300-IIF đều được nghiên cứu và sử dụng vật liệu cao cấp, bền bỉ, chắc chắn đảm bảo vận hành êm ái, ổn định trong suốt thời gian dài.
Đặc biệt với thiết kế mặt kính cao cấp từ chất liệu Ceramic Schott Ceran sản xuất trên công nghệ hiện đại của Đức không chỉ mang đến độ bền cao mà còn đảm bảo hiệu suất, an toàn khi nấu nướng với ưu điểm nổi trội:
- Tự động nhận diện kích thước và chất liệu của nồi, chỉ truyền nhiệt đến diện tích đáy nồi, giúp tránh thất thoát nhiệt và tiết kiệm điện tối đa.
- Thời gian hẹn giờ tắt lên tới 480 phút, mang lại sự tiện lợi đáng kể.
- Chức năng khóa trẻ em giúp vô hiệu hóa bàn phím cảm ứng, đảm bảo an toàn cho trẻ nhỏ.
- Tự động kiểm soát quá nhiệt, quá áp hoặc thấp áp để ngăn ngừa nguy cơ cháy nổ.

Thông số kỹ thuật:
- Công suất tổng: 5400W. Vùng bếp từ dưới: 2000W, Vùng bếp từ trên: 1200W, Vùng bếp hồng ngoại: 2200W
- Số vùng nấu: 3 vùng nấu
- Kích thước vùng nấu: Mâm từ dưới: 18,5cm; Mâm từ trên: 16cm; Mâm hồng ngoại: 23cm
- Kích thước sản phẩm: 580 x 510 x 80 mm (rộng x dài x cao)
- Kích thước lắp đặt âm: 555 x 485 mm (rộng x dài)
- Điện áp: 220V / 50Hz
- Trọng lượng tịnh: 9kg
CEJ-300-IIF hứa hẹn mang đến cho bạn trải nghiệm nấu nướng tiện lợi, hiệu quả, tiết kiệm thời gian, công sức và đảm bảo an toàn. Xem thêm về bếp từ hồng ngoại Junger CEJ-300-IIF tại: https://junger.vn/bep-dien-tu-3-junger-cej-300-iif
Như vậy, Junger đã gửi đến bạn thông tin mặt kính bếp hồng ngoại. Nội dung trên nhằm cung cấp thông tin để người đọc tham khảo khi lựa chọn mặt kính bếp phù hợp với nhu cầu sử dụng. Nếu cần thêm thông tin, người dùng có thể liên hệ với Junger qua Hotline 1900232396 theo kênh hỗ trợ của hãng.
Xem thêm các nội dung khác:
- Máy hút mùi tự hủy là gì? Ưu, nhược điểm - Có nên mua không?
- Máy hút mùi hút mùi góc tường là gì - Có nên mua không?
